Chi tiết Hán tự 婿
婿
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 婿 có nghĩa là "chàng rể" hoặc "con rể". Nó chỉ người đàn ông kết hôn và trở thành thành viên của gia đình vợ.
・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): むこ (muko)
⚫︎ 婿入り Translation: Việc chàng rể đến ở rể. ⚫︎ 花婿 Translation: Chàng rể. ⚫︎ 養婿 Translation: Con rể nuôi.
Chữ Hán 婿 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có một số từ mượn từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Các từ như "tế" ( tế gia) có liên quan đến việc kết hôn và gia nhập gia đình nhà vợ.
Chữ 婿 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ 「女」 (nữ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến phụ nữ. ⚫︎ Bên phải là chữ 「夕」 (tịch), chỉ âm đọc và có thể liên quan đến buổi tối, thời điểm thích hợp cho việc kết hôn (theo quan niệm xưa).