Nihongo

Chi tiết Hán tự 媒

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (bai) mang ý nghĩa chủ đạo liên quan đến việc trung gian, môi giới, hoặc người làm mối, xúc tác trong các mối quan hệ, đặc biệt là trong hôn nhân. Nó thể hiện vai trò kết nối, hòa giải, và thúc đẩy sự hợp tác hoặc liên kết giữa các bên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ばい (bai) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎仲媒(ちゅうばい) Translation: Môi giới, trung gian. ⚫︎媒酌人(ばいしゃくにん) Translation: Người mai mối, bà mối. ⚫︎媒体(ばいたい) Translation: Phương tiện truyền thông, môi trường.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ này cũng là một trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎媒 (môi) trong "môi giới" ⚫︎媒 (môi) trong "môi trường" (thông qua từ Hán Việt 媒体)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là chữ (nữ) - tượng trưng cho người phụ nữ, thường liên quan đến các vấn đề trong gia đình. Phần thanh (声) là chữ (mỗ), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý đến vai trò của người phụ nữ trong việc làm trung gian, mai mối, hoặc tạo điều kiện cho các mối quan hệ. Ban đầu, chữ này thường liên quan đến việc kết nối trong hôn nhân, nhưng sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để bao hàm nhiều hơn các vai trò trung gian khác.

Menu