Chi tiết Hán tự 媛
媛
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 媛 (Viện) mang ý nghĩa chính là "người đẹp", "tiểu thư", hoặc "phụ nữ cao quý". Nó thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ xinh đẹp, duyên dáng, và có địa vị.
・On-yomi (音読み): エン (En) ・Kun-yomi (訓読み): ひめ (hime)
⚫︎ 媛 (hime) Translation: Công chúa, tiểu thư ⚫︎ 愛媛県 (Ehime-ken) Translation: Tỉnh Ehime (một tỉnh ở Nhật Bản) ⚫︎ 美媛 (Bijen) Translation: Người đẹp
Trong tiếng Việt, Kanji 媛 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt như: ⚫︎ Viện (媛): nghĩa là người đẹp, thường dùng để chỉ phụ nữ có vẻ đẹp và địa vị.
Kanji 媛 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ 女 (nữ) - chỉ người phụ nữ, và nguyên tố 元 (nguyên), biểu thị cho sự khởi đầu, gốc rễ, hay sự cao quý. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "người phụ nữ cao quý" hoặc "tiểu thư".