Chi tiết Hán tự 嫁
嫁
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 嫁 (yome) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến "cô dâu", "vợ" hoặc "kết hôn". Nó thể hiện hình ảnh một người phụ nữ kết hôn và bước vào gia đình chồng. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ hành động "gả" hoặc "cưới".
・On-yomi (音読み): ka (không phổ biến) ・Kun-yomi (訓読み): 嫁 (yome - cô dâu, vợ), 嫁(とつ)ぐ (totsu-gu - kết hôn, gả)
⚫︎ 彼女は来年結婚して、嫁に行く。 Translation: Cô ấy sẽ kết hôn vào năm tới và đi làm dâu. ⚫︎ 嫁入り道具 Translation: Đồ dùng của cô dâu (trong đám cưới) ⚫︎ 私の嫁は料理が得意です。 Translation: Vợ tôi rất giỏi nấu ăn.
Kanji 嫁 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Mặc dù nghĩa có thể không hoàn toàn tương đồng, nhưng sự tương đồng về gốc từ vẫn có thể nhận thấy. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 嫁 có thể kể đến: ⚫︎ Gả (gả bán) ⚫︎ Giá thú
Kanji 嫁 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ nữ (女 - onna - phụ nữ) ở bên trái và chữ gia (家 - ie - nhà) ở bên phải, biểu thị âm đọc và nghĩa liên quan đến gia đình. Sự kết hợp này ngụ ý người phụ nữ (bộ nữ) bước vào nhà (bộ gia) để kết hôn và trở thành vợ.