Chi tiết Hán tự 嫌
嫌
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 嫌 có nghĩa là ghét, không thích, khó chịu, ghê tởm. Nó diễn tả cảm giác không mong muốn, tránh xa hoặc cảm thấy bực mình với điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): きら(う) (kira(u)), いや (iya)
⚫︎ 嫌い (嫌い) Translation: Ghét, không thích. ⚫︎ 嫌なこと (嫌なこと) Translation: Điều đáng ghét, điều khó chịu. ⚫︎ 嫌がる (嫌がる) Translation: Ghét, không muốn, tỏ ra khó chịu.
Kanji 嫌 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, tương tự như kanji. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến kanji này bao gồm: ⚫︎ "Hiềm": Gây ra sự không thích, chướng tai gai mắt. ⚫︎ "Hiềm khích": Gây ra sự hiểu lầm và bất hòa.
Kanji 嫌 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 女 (nữ) - phụ nữ và chữ 兼 (kiêm) - kiêm, đồng thời cũng mang ý nghĩa kiêm nhiệm, bao hàm. Bộ 女 (nữ) chỉ về phụ nữ, vốn liên quan đến những vấn đề về tình cảm và cảm xúc. Chữ 兼 (kiêm) mang âm đọc và có nghĩa là "vừa, đồng thời". Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc của 嫌 là "ghét bỏ" hay "không thích". Ban đầu, chữ này có thể ám chỉ sự ghét bỏ đối với một người phụ nữ. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng ra cho các đối tượng khác.