Chi tiết Hán tự 嫡
嫡
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 嫡 (chính) mang ý nghĩa cốt lõi là "con trưởng" hay "người thừa kế hợp pháp". Nó chỉ người con trai trưởng, được sinh ra từ người vợ chính thức, và có quyền thừa kế gia sản hoặc vị trí trong gia đình. Kanji này còn ám chỉ sự chính thống, hợp lệ, và là người được công nhận chính thức trong một dòng họ hoặc tổ chức.
・On-yomi (音読み): ・テキ (teki) ・Kun-yomi (訓読み): ・チャク (chaku) - Ít dùng trong tiếng Nhật hiện đại.
⚫︎ 嫡子 (chákushi) Translation: Con trai trưởng. ⚫︎ 嫡妻 (chákusai) Translation: Vợ chính thức (vợ cả). ⚫︎ 嫡流 (tekiryū) Translation: Dòng dõi chính thống, dòng chính.
Kanji 嫡 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, nhiều từ hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ gốc gác với chữ 嫡, bao gồm: ⚫︎ "Đích" (chính, đúng, hợp lệ) ⚫︎ "Đích tôn" (cháu đích tôn - cháu trai trưởng)
Kanji 嫡 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "女" (nữ - phụ nữ) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến phụ nữ (vì liên quan đến việc sinh con) và âm "啇" (thích - âm thanh, chỉ âm đọc). Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến việc chỉ rõ người con trai trưởng, người thừa kế chính thức. Bộ "女" cho thấy mối liên hệ mật thiết với người mẹ, người sinh ra người thừa kế hợp pháp.