Nihongo

Chi tiết Hán tự 嬉

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa vui mừng, hạnh phúc, và thích thú. Nó thường diễn tả cảm xúc vui vẻ, sung sướng khi đạt được điều gì đó tốt đẹp hoặc trải nghiệm những điều thú vị.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ki (キ) ・Kun-yomi (訓読み): ・うれ(しい)Ureshī

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 嬉しい Ureshī Translation: Vui vẻ; hạnh phúc. ⚫︎ 嬉しそうに笑う Ureshisō ni warau Translation: Cười vẻ vui mừng; cười rạng rỡ. ⚫︎ 喜び Yorokobi Translation: Niềm vui; sự hân hoan.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Mặc dù không phải lúc nào cũng trực tiếp, nhưng gốc gác của từ này có liên hệ với nhiều từ tiếng Việt hiện đại. Ví dụ, từ "hỉ" (喜) trong Hán Việt có liên quan đến niềm vui, sự vui mừng. Mặc dù không phải là sự tương đồng hoàn toàn, nhưng có thể xem xét một phần trong sự tương đồng về gốc từ giữa hai ngôn ngữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "口" (khẩu – miệng) ở bên trái, biểu thị hành động nói, liên quan đến cảm xúc và âm "喜" (hỉ) ở bên phải, biểu thị ý nghĩa của niềm vui. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị cảm giác vui mừng, hạnh phúc, được thể hiện ra bằng lời nói hoặc biểu hiện bên ngoài.

Menu