Chi tiết Hán tự 嬢
嬢
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 嬢 mang ý nghĩa chính là "cô gái trẻ", "thiếu nữ", hoặc đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ trẻ tuổi nói chung, thường là người có địa vị cao trong xã hội. Nó thể hiện sự tôn trọng và thường dùng trong các hoàn cảnh lịch sự.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎お嬢さん Dịch nghĩa: Cô, quý cô (cách gọi tôn trọng với người phụ nữ trẻ tuổi) ⚫︎令嬢 Dịch nghĩa: Quý cô, tiểu thư (thể hiện sự tôn trọng và địa vị cao) ⚫︎バーのホステス嬢 Dịch nghĩa: Nữ tiếp viên (thường là người phụ nữ trẻ) ở quán bar.
Chữ Hán 嬢 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ này, khi được Việt hóa, có thể liên quan đến các từ như "nương", "nương tử" (dù cách sử dụng có thể khác biệt), hoặc có thể ảnh hưởng đến cách dùng trong các từ Hán Việt chỉ phụ nữ trẻ, xinh đẹp.
Chữ 嬢 là chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "女" (nữ), có nghĩa là "người phụ nữ" và âm "襄" (tương), biểu thị âm thanh và hàm ý. Sự kết hợp này tạo ra một chữ Hán mang ý nghĩa liên quan đến phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ trẻ tuổi. Bộ "襄" (tương) ở đây có thể gợi ý về sự hỗ trợ, giúp đỡ, hoặc là một phần của tên.