Chi tiết Hán tự 家
家
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 家 có nghĩa là "nhà", "gia đình", hoặc "tổ ấm". Nó biểu thị nơi ở, nơi sinh sống, và cũng có thể mở rộng để chỉ những người sống trong ngôi nhà đó, tức là gia đình. Nó là một khái niệm quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thể hiện sự gắn kết, sự an toàn và những giá trị gia đình.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): いえ (ie), や (ya)
⚫︎ 家 (ie) Translation: Nhà; nhà cửa. ⚫︎ 家族 (kazoku) Translation: Gia đình. ⚫︎ 家を出る (ie o deru) Translation: Rời khỏi nhà.
Kanji 家 có sự tương ứng khá mạnh với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 家 bao gồm: ⚫︎ Gia: Gia đình, gia tộc. ⚫︎ Gia chủ: Chủ nhà. ⚫︎ Gia cư: Nhà cửa, chỗ ở.
Chữ 家 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ chữ "宀" (miên) biểu thị "mái nhà" và chữ "豕" (heo) bên dưới. Ban đầu, chữ này tượng trưng cho một ngôi nhà có nuôi heo bên trong, và dần dần mở rộng ý nghĩa ra chỉ ngôi nhà nói chung, nơi mà con người sinh sống.