Nihongo

Chi tiết Hán tự 孔

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ (khổng) mang ý nghĩa chính là "lỗ", "lỗ hổng", hoặc "sự trống rỗng". Nó thường chỉ một khoảng trống, một điểm xuyên qua hoặc một vị trí lõm vào.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 孔子(こうし) Translation: Khổng Tử (Confucius) ⚫︎ 孔雀(くじゃく) Translation: Con công (peacock) ⚫︎ 针孔(しんこう) Translation: Lỗ kim (needle hole)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt sử dụng chữ trong một số từ, ví dụ: ⚫︎ "Khổng": Giữ lại nghĩa "lỗ" hoặc thường dùng trong tên riêng, như Khổng Tử.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một cái lỗ nhỏ. Phần trên tượng trưng cho một vật gì đó, và phần dưới biểu thị sự thông qua. Trải qua quá trình phát triển, hình dạng này dần được giản lược và trở thành hình dạng hiện tại.

Menu