Nihongo

Chi tiết Hán tự 孝

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là hiếu thảo, lòng hiếu thảo, sự tôn kính và sự vâng lời đối với cha mẹ và người lớn tuổi. Nó thể hiện sự tôn trọng, biết ơn và trách nhiệm của con cái đối với gia đình.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): おやこうこう (oyakoukou - hiếu thảo)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 孝行 (koukou) Dịch: Hiếu hạnh, lòng hiếu thảo. ⚫︎ 孝心 (koushin) Dịch: Lòng hiếu thảo. ⚫︎ 不孝 (fukou) Dịch: Bất hiếu.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Hiếu: Như trong "hiếu thảo", "từ hiếu" (lòng từ bi của cha mẹ) ⚫︎ Hiếu hạnh: Hành vi hiếu thảo, con ngoan

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (会意文字 - kaii moji), kết hợp từ hai bộ thủ. ⚫︎ Bộ 「老」 (lão) phía trên, biểu thị người già, người lớn tuổi. ⚫︎ Bộ 「子」 (tử) phía dưới, biểu thị con cái. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa con cái phụng dưỡng, chăm sóc và tôn kính cha mẹ, người lớn tuổi. Nó thể hiện sự tôn trọng và trách nhiệm của thế hệ sau đối với thế hệ trước.

Menu