Nihongo

Chi tiết Hán tự 孟

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (Mạnh) mang ý nghĩa cơ bản là đứng đầu, trưởng, lớn, thường chỉ người đứng đầu trong một gia đình, dòng họ, hoặc chỉ sự lớn lao, mạnh mẽ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (モウ) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun'yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 孟母三遷 (Mōbo Sansen) Translation: Mẹ Mạnh ba lần dời nhà (chỉ về việc chọn môi trường tốt để nuôi dạy con cái). ⚫︎ 孟子 (Mōshi) Translation: Mạnh Tử (tên của một triết gia nổi tiếng) ⚫︎ 孟春 (Mōshun) Translation: Tháng Giêng (tháng đầu tiên của mùa xuân).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với từ vựng trong tiếng Việt, đặc biệt là thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Ví dụ, từ "Mạnh" trong "Mạnh Tử" có cùng gốc Hán Việt. ⚫︎ Các từ như "trưởng" (trong trưởng bối), "đầu" (trong đứng đầu) có thể liên quan đến ý nghĩa gốc của chữ này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ 子 (tử) có nghĩa là con, và phần dưới là chữ 皿 (mãnh) có nghĩa là chén, đĩa. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chỉ người con trai trưởng trong gia đình. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ người đứng đầu, hoặc chỉ sự lớn lao, mạnh mẽ.

Menu