Nihongo

Chi tiết Hán tự 孤

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (cô) mang ý nghĩa cơ bản là "cô đơn", "một mình", hoặc "cô độc". Nó thường chỉ sự lẻ loi, tách biệt khỏi cộng đồng hoặc người khác, và có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ko) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎孤児 (koji) Dịch nghĩa: trẻ mồ côi ⚫︎孤独 (kodoku) Dịch nghĩa: cô độc, cô đơn ⚫︎孤立 (koritsu) Dịch nghĩa: cô lập, bị cô lập

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán-Việt (漢越語). Từ (cô) có nguồn gốc từ Hán tự và cũng xuất hiện trong nhiều từ Hán-Việt của Việt Nam, mang ý nghĩa tương đồng: ⚫︎ "Cô" (trong "cô đơn", "cô lập"). ⚫︎ "Cô nhi" (孤兒) - tương đương với "trẻ mồ côi" trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Bộ "子" (tử) ở bên trái, biểu thị "trẻ con" hoặc "người". ⚫︎ Bộ "瓜" (qua) ở bên phải, có nghĩa là "quả bí", mang nghĩa "đơn độc, lẻ loi". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh một đứa trẻ (子) bị bỏ lại một mình (瓜) hoặc một mình trong cảnh cô đơn.

Menu