Chi tiết Hán tự 宏
宏
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 宏 (Hán Việt: Hoành) thường mang ý nghĩa chính là "rộng lớn", "to lớn", "vĩ đại". Nó diễn tả sự bao la, rộng mở, hùng vĩ, hoặc chỉ những thứ có quy mô lớn, tầm ảnh hưởng sâu rộng.
・On-yomi (音読み): コウ (kō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 宏大 (kōdai) Translation: Vĩ đại, to lớn ⚫︎ 宏壮 (kō sō) Translation: Hùng vĩ, tráng lệ ⚫︎ 宏観 (kōkan) Translation: Tầm nhìn rộng lớn
Kanji 宏 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ 宏 bao gồm: ⚫︎ Hoành (横): Rộng lớn, ngang. ⚫︎ Hoằng (弘): Mở rộng, phát triển (khác nghĩa một chút, nhưng có liên quan đến ý "to lớn" về mặt quy mô).
Chữ 宏 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó được tạo thành từ chữ "宀" (miên - mái nhà) và "厷" (công - cánh tay). "宀" biểu thị không gian, nơi chốn, còn "厷" vốn là một chữ tượng hình cánh tay, sau mở rộng nghĩa là lớn mạnh, khỏe mạnh. Sự kết hợp này mang ý nghĩa một không gian lớn, rộng lớn, bao la, thể hiện sự hùng vĩ, to lớn.