Chi tiết Hán tự 宗
宗
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 宗 có nghĩa trung tâm là "tổ tiên", "gốc rễ", "tông phái", hoặc "chủ yếu". Nó biểu thị sự tôn kính, sự quan trọng, hoặc sự tập trung vào một nguồn gốc, một lý tưởng, hoặc một nhóm người.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎宗派 (しゅうは - shu-ha) Translation: Tông phái, giáo phái. ⚫︎宗教学 (しゅうきょうがく - shuukyougaku) Translation: Tôn giáo học. ⚫︎家元 (いえもと - iemoto) Translation: Người đứng đầu của một trường phái nghệ thuật truyền thống.
Chữ Hán 宗 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ Hán tự. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 宗 bao gồm: ⚫︎ Tông (tông phái) ⚫︎ Tông môn ⚫︎ Tông sư (chỉ người đứng đầu một phái)
宗 là một chữ hình thanh. Phía trên là bộ "宀" (miên) tượng trưng cho mái nhà, chỉ nơi ở. Phía dưới là bộ "示" (thị) biểu thị cho bàn thờ, nơi thờ cúng tổ tiên. Cả hai bộ kết hợp lại, thể hiện sự thờ cúng tổ tiên trong nhà, từ đó mở rộng nghĩa thành "tổ tiên", "gốc rễ" và "tông phái".