Chi tiết Hán tự 宙
宙
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 宙 có nghĩa là không gian, bầu trời, vũ trụ, hoặc khoảng không bao la. Nó thường ám chỉ không gian bên trên, không gian xung quanh chúng ta, hoặc một thế giới vô hình.
・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎宇宙 (うちゅう) Translation: Vũ trụ ⚫︎空中 (くうちゅう) Translation: Trên không, giữa không trung ⚫︎宙返り (ちゅうがえり) Translation: Lộn nhào trên không
Kanji 宙 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 宙 bao gồm: ⚫︎ Không: mang nghĩa là không gian, bầu trời, như trong "không gian". ⚫︎ Trụ: có thể liên quan đến "trung", ám chỉ ở giữa, trong không gian.
Chữ 宙 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó kết hợp giữa bộ “宀” (miên, mái nhà) biểu thị mái nhà, và chữ “由” (do, bởi) có nghĩa là lý do, nguyên nhân. Ban đầu, chữ này có thể ám chỉ "không gian bên trong ngôi nhà", rồi mở rộng nghĩa ra thành không gian nói chung.