Nihongo

Chi tiết Hán tự 宜

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "phù hợp", "thích hợp", "tốt", hay "nên". Nó biểu thị sự hài lòng, sự thích đáng, hoặc sự thuận tiện trong một tình huống cụ thể. Nó thể hiện sự đồng tình, sự chấp nhận, hoặc gợi ý một hành động nào đó là phù hợp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・gi (ギ) ・Kun-yomi (訓読み): ・よろ(しい): tốt, phải, nên

Ví dụ sử dụng

⚫︎宜しくお願いします。(yoroshiku onegaishimasu) Translation: Xin vui lòng giúp đỡ (cách nói lịch sự khi nhờ vả, hoặc kết thúc thư từ, email) ⚫︎宜しいでしょうか。(yoroshii deshou ka) Translation: Có được không? (cách hỏi lịch sự để xin phép) ⚫︎時宜を得た。(jigi o eta) Translation: Kịp thời, đúng lúc, thích hợp với thời điểm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương đồng với tiếng Việt ở một mức độ nhất định, do cả hai ngôn ngữ đều có chung nguồn gốc Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có liên quan đến là: ⚫︎ "Nghi": trong từ "nghiêm nghị", "khả nghi". ⚫︎ "Nghị": trong từ "thảo nghị", "nghị sự". ⚫︎ "Ích": (ít gặp hơn) trong từ "nghi ích" (có lợi).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "宀" (miên - mái nhà) biểu thị nơi trú ngụ, và bộ "且" (且 - thả, và, hơn nữa) biểu thị âm thanh và ý nghĩa thêm vào. ⚫︎ Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc sắp xếp mọi thứ "phù hợp" trong một ngôi nhà, sau đó mở rộng nghĩa thành "thích hợp", "tốt".

Menu