Nihongo

Chi tiết Hán tự 宥

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "tha thứ", "xá tội", "dung thứ", hoặc "giảm nhẹ". Nó thể hiện sự khoan dung, bao dung và chấp nhận. Nó cũng có thể ám chỉ việc làm dịu đi, xoa dịu, hoặc làm yên lòng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゆう (yū) ・Kun-yomi (訓読み): ゆる(す) (yurusu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 宥恕 (yūjo) Dịch nghĩa: Sự tha thứ, sự xá tội. ⚫︎ 宥める (yurumeru) Dịch nghĩa: Làm dịu đi, xoa dịu, làm yên lòng. ⚫︎ 不宥 (fu yū) Dịch nghĩa: Không tha thứ, không xá tội.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và kanji này có những từ Hán Việt tương ứng. ⚫︎ tương ứng với từ "Dụ" trong tiếng Việt, mang ý nghĩa dụ dỗ, hòa giải.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "宀" (miên) ở trên là bộ miên (宀), biểu thị mái nhà, chỉ nơi che chở, nơi ở. Phần "由" (do) ở dưới có chức năng âm, đồng thời biểu thị ý nghĩa tự do, buông thả. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc che chở, tha thứ, và cho phép tự do.

Menu