Chi tiết Hán tự 少
少
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 少 có nghĩa là "ít", "thiếu", hoặc "nhỏ". Nó biểu thị sự không đầy đủ về số lượng, mức độ, hoặc quy mô.
・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): すく(ない) (suku(nai))
⚫︎ 少量(しょうりょう) Translation: Lượng nhỏ ⚫︎ 少ない(すくない) Translation: Ít, không nhiều ⚫︎ 少年(しょうねん) Translation: Thiếu niên, thanh thiếu niên
Kanji 少 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ "Thiếu": như trong từ "thiếu niên", "thiếu hụt". ⚫︎ "Thiểu": như trong từ "thiểu số".
Chữ 少 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó mô tả những hạt nhỏ. Theo thời gian, nó đã phát triển thành hình dạng hiện tại, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự "ít" ỏi, "nhỏ".