Chi tiết Hán tự 宮
宮
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 宮 thường mang ý nghĩa là "cung điện", "điện thờ" hoặc "miếu". Nó biểu thị một nơi trang trọng, nơi ở của người cai trị hoặc nơi thờ cúng linh thiêng. Ý nghĩa cốt lõi của 宮 xoay quanh sự tôn kính, quyền lực và không gian thiêng liêng.
・On-yomi (音読み): キュウ (kyuu), グウ (guu) ・Kun-yomi (訓読み): みや (miya)
⚫︎皇居 (こうきょ - koukyo) Translation: Hoàng Cung (Cung điện của Thiên Hoàng) ⚫︎宮殿 (きゅうでん - kyuuden) Translation: Cung điện ⚫︎神宮 (じんぐう - jinguu) Translation: Thần Cung (Điện thờ Thần đạo)
Chữ Hán 宮 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán, và 宮 là một ví dụ điển hình. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 宮 bao gồm: ⚫︎ Cung ⚫︎ Cung điện ⚫︎ Cung phi ⚫︎ Miếu
Chữ 宮 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ 「宀 (miên)」 (mái nhà) và âm 「呂 (lữ)」. Bộ 「宀」 biểu thị mái nhà, và âm 「呂」 có vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một tòa nhà có mái che, và dần dần được sử dụng để chỉ cung điện, nơi ở của người cai trị.