Chi tiết Hán tự 宰
宰
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 宰 có nghĩa trung tâm là "người lãnh đạo" hoặc "người cai trị", đặc biệt là trong bối cảnh chính trị và quản lý. Nó biểu thị quyền lực, sự điều hành và trách nhiệm của người đứng đầu.
・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎宰相(さいしょう) Translation: Thủ tướng, tể tướng (người đứng đầu chính phủ) ⚫︎内閣総理大臣の宰(ないかくそうりだいじんのさい) Translation: Thủ tướng (người lãnh đạo nội các) ⚫︎宰領(さいりょう) Translation: Quyền lãnh đạo, sự cai trị
Chữ 宰 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ này, thể hiện rõ nguồn gốc chung. Các từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 宰 bao gồm: ⚫︎ Tể: (trong từ "tể tướng") ⚫︎ Chủ tể: (người nắm quyền) ⚫︎ Chưởng tể: (người nắm quyền)
Chữ 宰 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là "宀" (mái nhà) biểu thị nơi ở, phần thanh (phát âm) là "㓑" (thanh). Sự kết hợp này ngụ ý chỉ người ở trong nhà, nắm quyền và điều hành. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "giết mổ", sau đó được mở rộng nghĩa thành "cai trị", "điều hành" bởi vì người cai trị có quyền sinh sát.