Chi tiết Hán tự 宴
宴
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 宴 mang ý nghĩa trung tâm là "bữa tiệc", "yến tiệc", hoặc "buổi tiệc tùng". Nó thể hiện sự sum họp, vui vẻ, ăn mừng, và các hoạt động xã hội diễn ra trong không khí trang trọng hoặc thoải mái. Kanji này thường gợi lên hình ảnh về những dịp đặc biệt, nơi mọi người tụ tập, cùng nhau ăn uống, trò chuyện và tận hưởng không khí vui vẻ.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): うたげ (utage)
⚫︎ 新年会 (しんねんかい) Translation: Tiệc mừng năm mới ⚫︎ 結婚の宴 (けっこんのうたげ) Translation: Tiệc cưới ⚫︎ 祝宴 (しゅくえん) Translation: Tiệc chúc mừng
Kanji 宴 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, chủ yếu thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt liên quan đến 宴 bao gồm: "yến", "yến tiệc".
Kanji 宴 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意). Chữ này kết hợp giữa bộ "miên" (宀) tượng trưng cho mái nhà, ý chỉ nơi chốn, và chữ "an" (安) mang nghĩa "yên bình", "thư thái". Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa về một buổi tiệc diễn ra trong không gian thoải mái, ấm cúng và an lành.