Chi tiết Hán tự 寂
寂
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 寂 biểu thị ý nghĩa về sự cô đơn, tĩnh lặng, vắng vẻ, và yên tĩnh. Nó thể hiện cảm giác trống trải, thiếu vắng, hoặc sự đơn độc, cũng như sự yên tĩnh, không ồn ào.
・On-yomi (音読み): ジャク (jaku) ・Kun-yomi (訓読み): さび(しい) (sabishii) - cô đơn, buồn bã, hiu quạnh; さび(れる) (sabireru) - trở nên hoang vắng, tiêu điều.
⚫︎ 寂しい Translation: Cô đơn, buồn bã. ⚫︎ 寂しさ Translation: Nỗi cô đơn, sự buồn bã. ⚫︎ 寂寞 ジャクバク (jakubaku) Translation: Cô tịch, vắng vẻ.
Kanji 寂 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ như "tịch", "tịch mịch" (寂寞), "tịch liêu" đều có liên quan đến nghĩa của kanji này, mang ý nghĩa về sự vắng vẻ, cô đơn, hoặc yên tĩnh.
Chữ 寂 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "宀" (miên) tượng trưng cho mái nhà, chỉ nơi ở, và chữ "叔" (thúc) mang ý nghĩa âm thanh và liên quan đến ý "nhỏ bé, ít ỏi". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh một ngôi nhà vắng vẻ, ít người, tạo nên cảm giác cô đơn. Qua thời gian, chữ 寂 dần phát triển và được dùng để chỉ sự yên tĩnh, vắng vẻ, và cô đơn.