Nihongo

Chi tiết Hán tự 密

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (mật) mang ý nghĩa chính là "kín đáo", "bí mật", "chặt chẽ", hoặc "dày đặc". Nó thể hiện sự không công khai, ẩn giấu, hoặc sự tập trung, gần gũi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): mits(u) (mật) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 秘密 (himitsu) Translation: Bí mật ⚫︎ 密集 (misshuu) Translation: Tập trung dày đặc ⚫︎ 親密 (shinmitsu) Translation: Thân mật, gần gũi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ chữ Hán này, chiếm khoảng 70% sự tương đồng. Một số từ Việt Nam sử dụng có cùng nguồn gốc với chữ là: ⚫︎ Mật (bí mật) ⚫︎ Mật (dày đặc, tập trung) ⚫︎ Mật (thân mật)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "穴" (huyệt - hang, lỗ) và chữ "宓" (mật - kín đáo, yên tĩnh). Bộ "穴" chỉ ra không gian kín, trong khi "宓" biểu thị sự kín đáo, riêng tư. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "kín đáo", "bí mật", "tập trung" của chữ .

Menu