Chi tiết Hán tự 寛
寛
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 寛 có nghĩa trung tâm là "rộng lượng", "khoan dung", "thong thả". Nó diễn tả sự thoải mái, không gò bó, và khả năng tha thứ, bỏ qua cho người khác. Nó còn có thể chỉ sự rộng lớn về không gian hoặc thời gian.
・On-yomi (音読み): ・カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): ・くつろ(ぐ) (kutsuro(gu)) ・ゆる(い) (yuru(i)) ・ひろ(い) (hiro(i))
⚫︎寛容 (kan'you) Dịch nghĩa: Khoan dung, độ lượng. ⚫︎寛大な心 (kandai na kokoro) Dịch nghĩa: Tấm lòng rộng lượng. ⚫︎寛ぐ (kutsurogu) Dịch nghĩa: Thư giãn, nghỉ ngơi.
Chữ Hán 寛 có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do tiếng Việt mượn nhiều từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 寛 cũng nằm trong số đó. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 寛 là: ⚫︎ Khoan: Diễn tả sự rộng rãi, bao dung. ⚫︎ Khoan hồng: Sự tha thứ, rộng lượng. ⚫︎ Khoan dung: Tương tự như nghĩa trong tiếng Nhật.
Chữ 寛 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "宀" (miên) tượng trưng cho mái nhà, chỉ nơi trú ẩn, và chữ "莧" (kiến) mang nghĩa "cây cỏ tốt tươi". Sự kết hợp này hàm ý một không gian thoải mái, rộng rãi, giống như một ngôi nhà rộng lớn (宀) có thể chứa đựng và bao dung (莧) những người bên trong. Qua thời gian, chữ "莧" dần giản lược thành chữ "見" (kiến), nhưng ý nghĩa gốc vẫn được bảo tồn.