Nihongo

Chi tiết Hán tự 寡

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán (quả) mang ý nghĩa chính là "ít", "thiếu", hoặc ám chỉ sự "cô đơn", "mồ côi". Nó thường liên quan đến sự thiếu thốn về số lượng, hoặc sự đơn độc, thiếu vắng người thân, bạn bè.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ka) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 寡婦 (kafu) Translation: Góa phụ (người phụ nữ góa chồng). ⚫︎ 寡黙 (kamoku) Translation: Ít nói, kiệm lời, trầm lặng. ⚫︎ 寡占 (kasen) Translation: (Kinh tế) Độc quyền tập trung vào một số ít người, thiểu số chiếm ưu thế.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ và vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Quả: chỉ sự ít, hiếm. ⚫︎ Quả phụ: (gần nghĩa với 寡婦 trong tiếng Nhật) chỉ người góa chồng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ (quỏa), biểu thị âm đọc. Phần ý là bộ (miên) tượng trưng cho mái nhà. Kết hợp cả hai, chữ ban đầu chỉ người phụ nữ sống trong cảnh đơn độc, trong ngôi nhà của mình. Qua thời gian, nghĩa rộng ra chỉ sự ít, thiếu thốn.

Menu