Chi tiết Hán tự 寧
寧
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 寧 thường mang ý nghĩa là "yên bình", "thanh thản", "bình an", "hoà nhã", hoặc "tĩnh lặng". Nó thể hiện trạng thái thoải mái, không có sự lo lắng hay bất an.
・On-yomi (音読み): neí (音読: ねい) ・Kun-yomi (訓読み): yasuraka (訓読: やすらか), yasuraka ni (安らかに: やすらかに) - nghĩa là "yên bình"
⚫︎ 安寧 (あんねい) Translation: Bình an, yên ổn. ⚫︎ 寧ろ (むしろ) Translation: Thà rằng, thà là. ⚫︎ 平寧 (へいねい) Translation: Bình an, yên tĩnh.
Chữ Hán 寧 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ 寧. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Ninh (寧): thể hiện sự yên bình, tĩnh lặng. Ví dụ: "bình ninh". ⚫︎ An ninh (安全 ninh): thể hiện sự bình an, an toàn.
Chữ 寧 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "宀" (miên) - mái nhà, tượng trưng cho nơi trú ẩn. Bên phải là chữ "丁" (đinh) - đinh, chỉ âm. Ban đầu, chữ 寧 mang nghĩa chỉ sự yên ổn trong nhà. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra thành "yên bình", "thanh thản" nói chung.