Chi tiết Hán tự 屋
屋
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 屋 có nghĩa là "nhà", "cửa hàng", hoặc "nơi". Nó thường chỉ một cấu trúc vật lý, hoặc một nơi mà một hoạt động cụ thể diễn ra. Nó còn ám chỉ đến một chủ sở hữu hoặc người quản lý của một cơ sở.
・On-yomi (音読み): オク (oku), オ (o) ・Kun-yomi (訓読み): や (ya)
⚫︎八百屋 Translation: Cửa hàng rau củ quả ⚫︎本屋 Translation: Hiệu sách ⚫︎部屋 Translation: Căn phòng
Kanji 屋 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có gốc Hán Việt. Dưới đây là một số từ tiếng Việt hiện đại có cùng nguồn gốc với chữ 屋: ⚫︎ "Nhà" (như trong "nhà ở") ⚫︎ "Hiệu" (như trong "hiệu sách") ⚫︎ Một số từ khác liên quan đến cấu trúc, nơi chốn hoặc chủ sở hữu.
Chữ 屋 được tạo thành từ chữ 尸 (thi – tượng hình cái nhà) và chữ 土 (thổ – đất). Ban đầu, chữ 尸 đại diện cho một căn nhà, mái che. Về sau, chữ 土được thêm vào để chỉ ra nền đất mà căn nhà được xây dựng. Tổng thể, chữ 屋 thể hiện ý nghĩa một ngôi nhà được xây trên đất.