Nihongo

Chi tiết Hán tự 審

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "xem xét", "thẩm định", "xem xét kỹ lưỡng", "đánh giá". Nó liên quan đến quá trình đưa ra một phán quyết hoặc ý kiến sau khi đã điều tra và cân nhắc cẩn thận.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): こま-かい (koma-kai - chỉ sự chi tiết, tỉ mỉ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 審議 (しんぎ) Translation: Sự thảo luận, xem xét kỹ lưỡng. ⚫︎ 審査 (しんさ) Translation: Sự kiểm tra, thẩm định, xét duyệt. ⚫︎ 審判 (しんぱん) Translation: Trọng tài, phán quyết, sự xét xử.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán này và các từ Hán Việt là khoảng 70%. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng gốc với chữ , bao gồm: ⚫︎ Thẩm: Trong từ "thẩm vấn" (thẩm tra, hỏi han). ⚫︎ Thẩm định: (đánh giá, xem xét). ⚫︎ Thẩm phán: (người xét xử, đưa ra phán quyết).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) của chữ là (ban) có nghĩa là "lượt", "thứ tự" hoặc "chăm sóc". Phần thanh (âm) là (gen/gon) nghĩa là "lời nói". Tổng hợp lại, chữ ban đầu ám chỉ việc "xem xét và đánh giá lời nói một cách cẩn thận theo thứ tự". Theo thời gian, ý nghĩa của chữ được mở rộng, bao hàm cả việc xem xét kỹ lưỡng bất kỳ vấn đề gì, từ lời nói đến các sự kiện.

Menu