Nihongo

Chi tiết Hán tự 寮

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "ký túc xá", "phòng ở" hoặc "nơi ở tập thể" dành cho những người như học sinh, sinh viên, hoặc nhân viên. Nó thể hiện ý tưởng về một không gian sống chung, thường có các quy định và quản lý nhất định.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 寮生 Dịch nghĩa: Sinh viên sống trong ký túc xá. ⚫︎ 社員寮 Dịch nghĩa: Ký túc xá của nhân viên công ty. ⚫︎ 大学の寮 Dịch nghĩa: Ký túc xá của trường đại học.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt tương tự: "liêu", như trong "liêu trại" (trại lính, nơi ở tập thể) hoặc "liêu phòng" (phòng ở).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "宀" (miên) ở trên là bộ miên (宀), biểu thị "mái nhà", "mái che". ⚫︎ Phần "  " (lý) ở dưới đóng vai trò chỉ âm, đồng thời gợi ý về không gian. ⚫︎ Sự kết hợp này diễn tả một nơi có mái che (nhà) dành cho việc ở.

Menu