Chi tiết Hán tự 寸
寸
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 寸 (sun) có nghĩa là "đơn vị đo chiều dài" hoặc "một phần nhỏ". Nó biểu thị một khoảng cách rất ngắn, thường tương đương với khoảng 3.03 cm theo hệ đo lường của Nhật Bản. Ngoài ra, nó cũng có thể biểu thị sự nhỏ bé, hoặc là một phần, một chút gì đó.
・On-yomi (音読み): sun (スン) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 寸前 (sunzen) Translation: Ngay trước khi, cận kề, sắp sửa. ⚫︎ 一寸 (issun) Translation: Một tấc (đơn vị đo chiều dài của Nhật Bản, tương đương khoảng 3.03 cm). ⚫︎ 尺寸 (shakusun) Translation: Kích thước.
Kanji 寸 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 寸. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ 寸: Ví dụ: "寸 thổ" (đất đai) - ám chỉ một phần nhỏ đất đai. ⚫︎ 寸 - Ví dụ: "尺寸" (kích thước).
Chữ 寸 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của một bàn tay với một đường kẻ chỉ ra kích thước, ám chỉ chiều dài của một ngón tay. Theo thời gian, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa.