Chi tiết Hán tự 射
射
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 射 có nghĩa chính là "bắn", "phóng", "chiếu" hoặc "ném". Nó thể hiện hành động phóng ra một vật gì đó, thường là bằng cung tên hoặc súng, hoặc sự lan tỏa, chiếu rọi của ánh sáng, năng lượng.
・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): 射る (iru) - bắn; 射す (sasu) - chiếu, rọi.
⚫︎ 放射線 (houshasen) Translation: Tia phóng xạ ⚫︎ 射撃 (shageki) Translation: Bắn súng, xạ kích ⚫︎ 照射 (shousha) Translation: Chiếu xạ, chiếu rọi
Kanji 射 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ các chữ Hán tương tự như 射. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 射 bao gồm: ⚫︎ Xạ (xạ kích, xạ thủ, xạ tuyến) ⚫︎ Xạ (chiếu xạ)
Chữ 射 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "thân" (身 - shin) biểu thị "thân thể" và bộ "th thốn" (寸 - sun) có liên quan đến thước đo, ý chỉ "vừa phải, vừa tay". Thoạt đầu, 射 tượng trưng cho tư thế của người bắn cung và việc đo khoảng cách. Sau này, ý nghĩa của việc "bắn" được mở rộng ra.