Chi tiết Hán tự 尉
尉
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 尉 thường mang ý nghĩa là "người có địa vị cao," "người đứng đầu," hoặc "người có thẩm quyền." Nó thường ám chỉ những người có vai trò lãnh đạo hoặc vị thế quan trọng trong xã hội.
・On-yomi (音読み): い (i) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎准尉 (じゅんい) Translation: Chuẩn úy (trong quân đội) ⚫︎元帥 (げんすい) Translation: Nguyên soái (tướng lĩnh cao cấp) ⚫︎海尉 (かいい) Translation: Hải úy (chỉ người có địa vị trong hải quân)
Kanji 尉 có mối tương quan rất chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, nhiều từ hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có cùng gốc với chữ 尉, ví dụ: "úy" trong "chuẩn úy," "hải úy," "úy quyền," v.v.
Kanji 尉 là một chữ hình thanh. Phần "尉" (nghĩa là "người đứng đầu") là một phần của chữ, cho biết ý nghĩa của chữ. Nó bắt nguồn từ việc kết hợp giữa bộ "女" (nữ, chỉ phụ nữ) và bộ "寸" (thốn, một đơn vị đo lường) cùng với âm thanh. Theo thời gian, cấu trúc của chữ đã phát triển và thay đổi để phù hợp với việc viết và sử dụng.