Nihongo

Chi tiết Hán tự 尋

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là tìm kiếm, dò hỏi, hoặc đo lường. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm thông tin, tìm kiếm một thứ gì đó, hoặc đo lường chiều dài.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジン (jin) ・Kun-yomi (訓読み): たず-ねる (tazune-ru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 尋ね人 (tazune-bito) Translation: Người đi tìm, người bị mất tích. ⚫︎ 尋問 (jinmon) Translation: Sự thẩm vấn, hỏi cung. ⚫︎ 千尋 (senjin) Translation: 1000 sải (đơn vị đo chiều dài cổ xưa, tương đương với khoảng 1.8 mét)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ "Tầm": Được dùng trong các từ như "tìm kiếm", "tầm hiểu". ⚫︎ "Thẩm": Như trong "thẩm vấn".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "口" (khẩu), biểu thị miệng, liên quan đến hành động nói hoặc hỏi. Phần bên phải là chữ "寸" (thốn), nghĩa là một đơn vị đo lường chiều dài. Sự kết hợp này gợi ý đến việc "tìm kiếm" hoặc "đo lường" thông qua lời nói hoặc bằng cách sử dụng một đơn vị đo lường.

Menu