Chi tiết Hán tự 尚
尚
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 尚 mang ý nghĩa trung tâm về sự “vẫn còn”, “còn hơn nữa”, “vẫn còn hướng tới”. Nó biểu thị ý niệm về sự tiếp diễn, sự ưu tiên, hoặc một điều gì đó vẫn còn giá trị và quan trọng. Nó thường liên quan đến việc duy trì một trạng thái, một điều kiện, hoặc một hành động.
・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 尚且つ (なおかつ) Translation: Hơn nữa, vả lại, ngoài ra. ⚫︎ 尚早 (しょうそう) Translation: Còn sớm, chưa chín muồi. ⚫︎ 尚武 (しょうぶ) Translation: Tinh thần thượng võ.
Chữ Hán 尚 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc Hán Việt. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 尚 bao gồm: ⚫︎ "Thượng" (上) trong "thượng hạng" (上品 - しょうひん) và "thượng thừa" (上乗 - じょうじょう). ⚫︎ "Thướng" (尚) trong "vẫn thướng" (仍然 - じょうねん).
尚 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần trên là chữ "小" (tiểu) biểu thị nhỏ, yếu, chưa phát triển đầy đủ. ⚫︎ Phần dưới là chữ "向" (hướng), ban đầu mang nghĩa "hướng về". ⚫︎ Khi kết hợp, 尚 thể hiện sự hướng tới, sự vươn lên, vẫn còn hướng đến một mục tiêu, một trạng thái nào đó. Qua thời gian, nghĩa rộng ra, biểu thị sự “vẫn còn”, “còn hơn nữa”.