Nihongo

Chi tiết Hán tự 尭

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ký tự mang ý nghĩa chính là "cao" hoặc "cao lớn, vĩ đại". Nó thường được dùng để chỉ sự cao cả, sự vĩ đại, hoặc những gì thuộc về đỉnh cao.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ぎょう (gyou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 尧舜 (ぎょうしゅん) Translation: Nghiêu Thuấn (chỉ hai vị vua nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, được coi là những người cai trị anh minh). ⚫︎ 尧天 (ぎょうてん) Translation: Nghiêu Thiên (chỉ thời thái bình thịnh trị, thời kỳ trị vì của vua Nghiêu).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ có liên quan đến các từ Hán Việt sau: ⚫︎ Nghiêu (堯): Tên của một vị vua huyền thoại trong lịch sử Trung Quốc.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ Hán hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ "土" (thổ - đất) và chữ "尧" (nghiêu). Bộ "土" có thể gợi đến đất đai, còn "尧" là một âm tiết đồng thời cũng là chỉ ý của chữ. Chữ này ban đầu có liên quan đến sự cao cả, vĩ đại, thường liên quan đến những vị vua hay các sự kiện mang tính lịch sử quan trọng.

Menu