Nihongo

Chi tiết Hán tự 就

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (しゅう) mang ý nghĩa chủ đạo là "bắt đầu", "đạt được", "tiếp cận" một vị trí, công việc, hoặc trạng thái nào đó. Nó thường ám chỉ việc tiến đến một mục tiêu, một kết quả cụ thể. Kanji này còn thể hiện sự tập trung, hướng tới một điểm đích.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ シュウ (shuu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ つく (tsu-ku) ⚫︎ つく-ける (tsu-keru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 就職 (しゅうしょく) Translation: Tìm việc; nhận việc làm ⚫︎ 就任 (しゅうにん) Translation: Nhậm chức ⚫︎ 就寝 (しゅうしん) Translation: Đi ngủ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt có gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ có gốc Hán Việt trong tiếng Nhật có thể tương ứng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. ⚫︎ Ví dụ, từ "就" có thể tương ứng với các từ Hán Việt như: "tựu", "tựu chức", "thành tựu" (thành công, đạt được).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), kết hợp giữa bộ "尢" (vưu - chỉ người khập khiễng) và âm "隹" (chủy - chim nhỏ). Ý nghĩa ban đầu của chữ này có liên quan đến việc đến gần, tiếp cận. ⚫︎ Bộ "尢" gợi ý đến dáng đi, hành động tiến đến. "隹" là yếu tố âm, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này hàm ý một hành động tiến đến một mục tiêu, một đích đến cụ thể.

Menu