Chi tiết Hán tự 尺
尺
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 尺 (shaku) có nghĩa cơ bản là "thước" hoặc "đơn vị đo chiều dài". Nó thường ám chỉ một đơn vị đo chiều dài cổ điển của Nhật Bản, tương đương khoảng 30.3 cm. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự đo lường, quy chuẩn hoặc mức độ.
・On-yomi (音読み): シャク (shaku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎一尺 (isshaku) Translation: Một thước (đơn vị đo chiều dài) ⚫︎尺貫法 (shakkanhou) Translation: Hệ đo lường Shaku-kan (hệ thống đo lường cổ điển của Nhật Bản) ⚫︎尺寸 (shakusun) Translation: Kích thước
Chữ Hán 尺 trong tiếng Nhật tương ứng với chữ "Xích" trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, do đó, nhiều từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán này. Ví dụ: ⚫︎ "Xích" (尺) trong "Xích thước" (尺 thước) (nghĩa là "đo lường, kích thước").
Chữ 尺 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của một bàn tay với ngón tay cái và ngón trỏ mở rộng để đo chiều dài. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa.