Nihongo

Chi tiết Hán tự 工

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cơ bản là "công việc", "sự làm việc", "nghề nghiệp", hoặc "kỹ thuật". Nó cũng có thể ám chỉ đến "công xưởng", "nhà máy", hay "ngành công nghiệp". Kanji này thường liên quan đến các hoạt động liên quan đến sản xuất, xây dựng và kỹ thuật.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến, nhưng đôi khi được dùng trong các từ ghép.

Ví dụ sử dụng

⚫︎工場 (こうじょう) Translation: Nhà máy, công xưởng. ⚫︎工事 (こうじ) Translation: Công trình, thi công. ⚫︎工業 (こうぎょう) Translation: Công nghiệp.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ . Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Công" (công việc, công trình) ⚫︎ "Công" (công nghiệp, công xưởng) ⚫︎ "Kỹ" (kỹ thuật)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả một dụng cụ thợ mộc, cụ thể là một loại thước kẻ hoặc dụng cụ đo lường, biểu tượng cho việc đo đạc và xây dựng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm các hoạt động liên quan đến xây dựng, sản xuất và công việc nói chung.

Menu