Chi tiết Hán tự 尼
尼
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Chữ kanji 尼 có nghĩa là "ni cô", "nữ tu" hoặc "tu sĩ nữ" trong Phật giáo. Nó ám chỉ một người phụ nữ đã từ bỏ cuộc sống thế tục để theo đuổi con đường tu hành.
・On-yomi (音読み): ni(ニ) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎尼僧 (nisou) Dịch nghĩa: Ni cô ⚫︎尼寺 (amaji) Dịch nghĩa: Chùa ni ⚫︎尼さん (ama-san) Dịch nghĩa: Ni cô (cách gọi thân mật)
Chữ Hán 尼 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc tương đồng với kanji trong tiếng Nhật. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "尼" có thể tìm thấy trong một số từ như: "ni" (để chỉ những người xuất gia tu hành là nữ)
Chữ 尼 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "女" (nữ) biểu thị ý nghĩa "phụ nữ". ⚫︎ Phần "匕" (ty) có chức năng âm, biểu thị âm đọc "ni".