Chi tiết Hán tự 尽
尽
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 尽 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "hoàn toàn, hết, tận cùng" hoặc "dùng hết, cạn kiệt". Nó diễn tả sự kết thúc, sự kết thúc của một hành động, sự cạn kiệt của một nguồn tài nguyên, hoặc sự đạt đến giới hạn.
・On-yomi (音読み): ジン (jin) ・Kun-yomi (訓読み): つ(く) (tsu(ku))、つ(かす) (tsu(kasu))
⚫︎全尽 (zenjin) Translation: Toàn bộ, tất cả. ⚫︎力尽きる (chikara tsukiru) Translation: Hết sức, cạn kiệt sức lực. ⚫︎尽力する (jinryokusuru) Translation: Cố gắng hết mình, nỗ lực hết sức.
Chữ Hán 尽 có mối liên hệ mật thiết với tiếng Việt, với khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt phổ biến có liên quan đến 尽 bao gồm: ⚫︎ "Tận" (tận cùng, hết) ⚫︎ "Tẫn" (tận, hết) ⚫︎ "Tẫn lực" (尽力) (cố gắng hết sức)
Chữ 尽 là một chữ hình thanh. Phía bên trái là bộ "尸" (thi, xác chết), biểu thị xác thân. Phía bên phải là chữ "聿" (duật), biểu thị bút viết, hoặc hành động. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "cuối cùng", "kết thúc". Về sau, chữ được phát triển thành nghĩa "hết", "cạn kiệt", và "toàn bộ". Sự kết hợp của hai bộ phận cho thấy sự hoàn thành, kết thúc một việc gì đó.