Chi tiết Hán tự 尾
尾
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 尾尾 có nghĩa là "đuôi" hoặc "phần cuối". Nó thường được dùng để chỉ phần sau cùng của một vật, một con vật hoặc một sự việc.
・On-yomi (音読み): ビ (bi) ・Kun-yomi (訓読み): お (o)
⚫︎ 尾尾は長いです。 Translation: Đuôi thì dài. ⚫︎ 尾尾を振る。 Translation: Vẫy đuôi. ⚫︎ 最後尾 Translation: Hàng cuối cùng.
Kanji 尾尾 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và từ "đuôi" có nguồn gốc từ chữ Hán 尾.
Kanji 尾尾 là một chữ tượng hình. Nó mô tả hình ảnh đuôi của một con vật. Phần bên trái của chữ là bộ "尸" (thi), ban đầu là hình người nằm, sau biến đổi thành hình dạng như hiện tại. Phần bên phải là hình ảnh đuôi. Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành chữ 尾尾, thể hiện ý nghĩa "đuôi".