Chi tiết Hán tự 尿
尿
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 尿 biểu thị chất thải lỏng được tiết ra từ cơ thể, thường được gọi là nước tiểu. Nó liên quan đến hệ bài tiết và sức khỏe của con người.
・On-yomi (音読み): ニョウ (nyou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.
⚫︎ 尿検査 (nyou kensa) Translation: Xét nghiệm nước tiểu. ⚫︎ 尿意 (nyou i) Translation: Cảm giác muốn đi tiểu. ⚫︎ 排尿 (hainyou) Translation: Sự bài tiết nước tiểu, đi tiểu.
Kanji 尿 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có các từ như "niệu" bắt nguồn từ chữ Hán này. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%.
Kanji 尿 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 尸 (thi) biểu thị "xác chết" hay "thân thể". Phần bên phải là bộ 水 (thủy) biểu thị "nước". Tên gọi 尿 cho thấy liên quan đến cơ thể và chất lỏng, từ đó biểu thị ý nghĩa là "nước tiểu".