Nihongo

Chi tiết Hán tự 屈

屈

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 屈 thường mang ý nghĩa về sự uốn cong, cúi xuống, hoặc bị khuất phục, bị ép buộc. Nó diễn tả hành động giảm bớt, nhượng bộ, hoặc bị hạn chế.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): kutsu (クツ) ・Kun-yomi (訓読み): kaga(mu) (かがむ) - cúi xuống, khom người

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 屈服 (kuttsu fuku) Dịch nghĩa: Khuất phục, đầu hàng ⚫︎ 屈辱 (kutsujoku) Dịch nghĩa: Nhục nhã, bị sỉ nhục ⚫︎ 屈折 (kussetsu) Dịch nghĩa: Khúc xạ, uốn cong (ví dụ: ánh sáng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán 屈 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với chữ 屈 bao gồm: ⚫︎ Khuất (khuất phục, khuất tất) ⚫︎ Khuất (khuất phục)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 屈 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần bên trái là bộ thi (尸), biểu thị thân thể, liên quan đến tư thế. ⚫︎ Phần bên phải là chữ 出 (xuất), mang ý nghĩa "ra" hoặc "bên ngoài". Chữ 屈 ban đầu có nghĩa là "uốn cong thân thể", sau đó mở rộng ra các nghĩa khác liên quan đến sự cúi đầu, khuất phục, hoặc bị hạn chế.

Menu