Chi tiết Hán tự 展
展
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
『Kanji 展 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "尸" (thi) biểu thị "xác chết" hoặc "thân thể". Phần bên dưới là " »
Kanji 展 có nghĩa trung tâm là "mở rộng", "trưng bày", hoặc "phát triển". Nó thường liên quan đến việc phô bày một cái gì đó ra, mở rộng không gian, thời gian, hoặc ý tưởng.
・On-yomi (音読み): テン (ten) ・Kun-yomi (訓読み): ひろ.げる (hiro.geru) - mở rộng, trải rộng; ひろ.がる (hiro.garu) - lan rộng, trải dài
⚫︎発展(はってん) Dịch nghĩa: Phát triển ⚫︎展示(てんじ) Dịch nghĩa: Trưng bày, triển lãm ⚫︎展開(てんかい) Dịch nghĩa: Triển khai, mở rộng (vấn đề, câu chuyện)
Kanji 展 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ 展, ví dụ: ⚫︎ Triển (triển lãm, phát triển) ⚫︎ Triển khai