Chi tiết Hán tự 履
履
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 履 biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc đi lại, di chuyển bằng chân, đặc biệt là liên quan đến việc mang, đi giày, dép, hoặc các vật dụng bảo vệ chân. Nó tập trung vào hành động đặt chân lên một bề mặt, hoặc mang một thứ gì đó để che chắn và hỗ trợ đôi chân.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ リ (ri) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ は(く) (haku) - mang (giày, dép, quần, váy)
⚫︎ 靴を履く Translation: Đi giày. ⚫︎ ズボンを履く Translation: Mặc quần. ⚫︎ 履修する Translation: Theo học (một môn học)
Kanji 履 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, ví dụ: ⚫︎ "Lý" (裡) trong "thực lý" (thực tế bên trong), tuy khác nghĩa nhưng cùng một gốc Hán Việt.
Kanji 履 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "尸" (thi) phía trên biểu thị hình dạng của cơ thể, ở đây là phần chân. ⚫︎ Bộ "畐" (phúc) bên dưới đóng vai trò là phần âm (phát âm). Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị hành động đi lại, mang đồ ở chân.