Nihongo

Chi tiết Hán tự 屯

屯

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán 屯 biểu thị ý nghĩa tập hợp, tụ tập, hoặc chỉ một nơi tập trung quân đội, hàng hóa. Nó thường mang ý nghĩa của sự tích trữ, dự trữ, hoặc một nơi có tính chất tập trung.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ チュン (chun) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ たむろ (tamuro) : tập hợp, tụ tập

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 屯田兵 (tondenhei) Dịch: Lính đồn điền (lính làm nông nghiệp để tự cấp, đồng thời bảo vệ biên giới). ⚫︎ 屯する (tamuro suru) Dịch: Tập hợp; tụ tập. ⚫︎ 屯所 (tamurojo) Dịch: Nơi đóng quân; đồn trú.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán 屯 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có liên quan đến 屯 bao gồm: "truân" (trong "truân chuyên"), "đồn" (trong "đồn trú"). Những từ này có cùng nguồn gốc với chữ 屯 trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 屯 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Hình dạng ban đầu của chữ này biểu thị những cây con mọc lên từ mặt đất, tượng trưng cho sự tập trung, tập hợp. ⚫︎ Theo thời gian, chữ này phát triển và được dùng để chỉ nơi tập trung quân đội, hàng hóa.

Menu