Chi tiết Hán tự 岐
岐
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 岐 mang ý nghĩa chính là "ngã ba", "chỗ rẽ", hoặc "đường chia đôi". Nó thể hiện sự phân chia, tách biệt thành nhiều hướng khác nhau, thường liên quan đến địa điểm hoặc con đường.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎岐路 (きろ) Translation: Ngã ba đường; bước ngoặt ⚫︎岐山 (きざん) Translation: Kizan (tên một ngọn núi) ⚫︎分岐点 (ぶんきてん) Translation: Điểm rẽ; điểm phân nhánh
Chữ Hán 岐 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% các chữ Hán có sự tương đồng trong cách sử dụng và nguồn gốc với các từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 岐 và có nghĩa tương đồng như "khe", "ngã".
Chữ 岐 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa bộ "山" (núi) và âm "支" (chi). Bộ "山" cho biết chữ này liên quan đến địa hình, cụ thể là các ngọn núi hoặc con đường. Âm "支" đóng vai trò chỉ âm, đồng thời gợi ý về sự phân chia, chi nhánh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "ngã ba", nơi con đường chia thành nhiều hướng khác nhau, thường nằm ở vùng núi.