Chi tiết Hán tự 帰
帰
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 帰 có nghĩa là "trở về", "quay về", hoặc "hồi quy" một nơi nào đó, thường là về nhà hoặc đến nơi xuất phát. Nó thể hiện hành động di chuyển trở lại điểm bắt đầu hoặc một địa điểm quen thuộc. Nó còn có thể mang ý nghĩa rộng hơn về việc quay lại trạng thái ban đầu hoặc đạt được mục đích nào đó.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): 帰(かえ)る (kaeru - trở về)
⚫︎帰(かえ)ります Translation: Trở về ⚫︎帰国(きこく) Translation: Về nước (trở về quốc gia) ⚫︎帰宅(きたく) Translation: Về nhà
Kanji 帰 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ "Quy": Chữ "quy" trong từ "quy hương" (về quê), "quy hồi" (trở về). ⚫︎ "Quy": Trong các từ như "quy khứ" (đi về), "quy nguyên" (trở về nguồn cội).
Kanji 帰 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "止" (chỉ), có nghĩa là "dừng lại" hoặc "bước đi". Phần bên phải là chữ "臼" (cữu), có nghĩa là "cối giã gạo". Sự kết hợp này gợi ý đến việc "quay về" như dừng bước để về nhà và ở trong nhà.