Nihongo

Chi tiết Hán tự 岡

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "gò" hoặc "đồi". Nó chỉ đến một vùng đất cao hơn, nhỏ hơn núi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): おか (oka)

Ví dụ sử dụng

⚫︎岡本さん Translation: Ông/Bà Okamoto (họ người) ⚫︎岡山県 (Okayama-ken) Translation: Tỉnh Okayama ⚫︎小高い丘 (kodakai oka) Translation: Đồi nhỏ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương đồng nhất định với một số từ Hán Việt. Tuy nhiên, sự tương đồng này không phải lúc nào cũng rõ ràng về mặt ý nghĩa, mà chủ yếu liên quan đến nguồn gốc chữ viết. ⚫︎ Ví dụ, từ "khuôn" (khuôn viên) có thể có một phần liên quan đến ý nghĩa "vùng đất" của . Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương ứng này không tuyệt đối và không phải tất cả các từ Hán Việt có liên quan đến "gò" hoặc "đồi" đều có sự liên kết trực tiếp với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa: ⚫︎ 部首 (bộ thủ): "山" (sơn), có nghĩa là "núi". ⚫︎ 音符 (âm phù): "冂" (khi đọc là "khung"), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy ban đầu chỉ đến một phần nhỏ của núi hoặc một vùng đất cao nhỏ. Theo thời gian, nó được tiêu chuẩn hóa để chỉ đến gò, đồi.

Menu